aedes albopictus

aedes albopictus

Aedes albopictus mosquitoes are often found breeding in small containers of stagnant water.

Định nghĩa

Danh từ (chỉ một loài muỗi): - Muỗi vằn châu Á: "aedes albopictus" tên khoa học của một loài muỗi nguồn gốc từ Nhật Bản, hiện đã lan rộngvùng Tây Nam Trung Tây Hoa Kỳ, cũng như đến vùng Caribe. Loài muỗi này các sọc trắng trên cơ thể vật trung gian tiềm năng gây ra các bệnh nguy hiểm như sốt xuất huyết, sốt Zika chikungunya.

dụ sử dụng
  • (Muỗi vằn châu Á nổi tiếng với hành vi đốt người vào ban ngày.)
  • (Sự lây lan của muỗi vằn châu Á đã làm dấy lên lo ngại về các đợt bùng phát dịch bệnhcác khu vực mới.)
  • (Các cơ quan y tế đang theo dõi quần thể muỗi vằn châu Á để ngăn ngừa dịch bệnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "aedes albopictus vector": vật trung gian truyền bệnh muỗi vằn châu Á.

    • The aedes albopictus vector is capable of transmitting multiple viruses simultaneously. (Vật trung gian truyền bệnh muỗi vằn châu Á khả năng truyền nhiều loại virus cùng lúc.)
  • "aedes albopictus control": kiểm soát muỗi vằn châu Á.

    • Effective aedes albopictus control requires eliminating standing water where they breed. (Kiểm soát hiệu quả muỗi vằn châu Á đòi hỏi phải loại bỏ các vũng nước đọng nơi chúng sinh sản.)
Biến thể từ gần giống
  • Aedes (danh từ): chi muỗi chứa nhiều loài gây bệnh, bao gồm aedes aegypti aedes albopictus.

    • The aedes genus includes some of the most dangerous mosquito species. (Chi aedes bao gồm một số loài muỗi nguy hiểm nhất.)
  • Albopictus (tính từ trong danh pháp khoa học): nghĩa " sọc trắng", dùng để mô tả đặc điểm của loài muỗi này.

    • The term "albopictus" refers to the white stripes on the mosquito's body. (Thuật ngữ "albopictus" chỉ các sọc trắng trên cơ thể muỗi.)
Từ đồng nghĩa
  • Muỗi vằn châu Á: tên gọi thông dụng trong tiếng Việt.
  • Asian tiger mosquito: tên tiếng Anh phổ biến, nhưng trong ngữ cảnh này, bạn có thể dùng "muỗi hổ châu Á" để dịch sát nghĩa.
Các cụm từ liên quan
  • "aedes albopictus infestation": sự xâm nhiễm của muỗi vằn châu Á.

    • The city reported a severe aedes albopictus infestation after the rainy season. (Thành phố báo cáo tình trạng xâm nhiễm nghiêm trọng của muỗi vằn châu Á sau mùa mưa.)
  • "aedes albopictus surveillance": giám sát muỗi vằn châu Á.

    • Aedes albopictus surveillance programs are essential for early detection of disease carriers. (Các chương trình giám sát muỗi vằn châu Á rất cần thiết để phát hiện sớm các vật trung gian gây bệnh.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "aedes albopictus", đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.